扰乱
Hán Việt: nhiễu loạn
扰乱 (rǎo luàn) nghĩa là: quấy rối; làm rối loạn; gây nhiễu
Ý nghĩa của 扰乱
扰乱 (rǎo luàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quấy rối; làm rối loạn; gây nhiễu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disturb; to perturb; to harass.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 秩序, 市场, 心情, 计划.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiễu loạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quấy rối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扰乱
他扰乱了课堂秩序。
Tā rǎoluànle kètáng zhìxù.
Cậu ấy làm rối loạn trật tự lớp học.
这个消息扰乱了我的心情。
Zhège xiāoxi rǎoluànle wǒ de xīnqíng.
Tin này làm tâm trạng tôi rối bời.