预兆
Hán Việt: dự triệu
预兆 (yù zhào) nghĩa là: điềm báo; dấu hiệu báo trước
Ý nghĩa của 预兆
预兆 (yù zhào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điềm báo; dấu hiệu báo trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: omen; prognosis (in medicine).
💡 Mẹo dùng: Là danh từ, chỉ dấu hiệu của điều sắp xảy ra, thường là điều xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự triệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điềm báo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预兆
这可能是地震的预兆。
Zhè kěnéng shì dìzhèn de yùzhào.
Đây có thể là điềm báo của động đất.
乌云是下雨的预兆。
Wūyún shì xiàyǔ de yùzhào.
Mây đen là dấu hiệu báo trước trời mưa.