预订
Hán Việt: dự đính
预订 (yù dìng) nghĩa là: đặt trước; đặt chỗ
Ý nghĩa của 预订
预订 (yù dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặt trước; đặt chỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to place an order; to book ahead.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt 预订 (đặt chỗ, đặt mua) và 预定 (dự định).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự đính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặt trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预订
我已经预订了酒店。
Wǒ yǐjīng yùdìng le jiǔdiàn.
Tôi đã đặt khách sạn rồi.
请提前预订机票。
Qǐng tíqián yùdìng jīpiào.
Vui lòng đặt vé máy bay trước.