思考
Hán Việt: tư khảo
思考 (sī kǎo) nghĩa là: suy nghĩ; tư duy; ngẫm nghĩ
Ý nghĩa của 思考
思考 (sī kǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là suy nghĩ; tư duy; ngẫm nghĩ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reflect on; to ponder over.
💡 Mẹo dùng: 思考 trang trọng hơn 想, thường dùng cho vấn đề lớn, trừu tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư khảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suy nghĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 思考
这个问题值得认真思考。
Zhège wèntí zhídé rènzhēn sīkǎo.
Vấn đề này đáng để suy nghĩ nghiêm túc.
他正在思考未来的方向。
Tā zhèngzài sīkǎo wèilái de fāngxiàng.
Anh ấy đang suy nghĩ về hướng đi tương lai.