跟随
Hán Việt: cân tùy
跟随 (gēn suí) nghĩa là: đi theo; theo sau; theo học
Ý nghĩa của 跟随
跟随 (gēn suí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi theo; theo sau; theo học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to follow.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 跟着, thường dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cân tùy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi theo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 跟随
小狗一直跟随着主人。
Xiǎo gǒu yìzhí gēnsuí zhe zhǔrén.
Chú chó nhỏ cứ đi theo chủ.
他跟随老师学了三年。
Tā gēnsuí lǎoshī xué le sān nián.
Anh ấy theo học thầy giáo ba năm.