随手
Hán Việt: tùy thủ
随手 (suí shǒu) nghĩa là: tiện tay; thuận tay; sẵn tay
Ý nghĩa của 随手
随手 (suí shǒu) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiện tay; thuận tay; sẵn tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conveniently; without extra trouble; while doing it.
💡 Mẹo dùng: Chỉ làm luôn tiện, không mất công thêm; đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tùy thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiện tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 随手
请随手关门,谢谢合作。
Qǐng suíshǒu guānmén, xièxie hézuò.
Xin tiện tay đóng cửa, cảm ơn sự hợp tác.
他随手把钥匙放在桌上。
Tā suíshǒu bǎ yàoshi fàng zài zhuō shàng.
Anh ấy tiện tay đặt chìa khóa lên bàn.