巩固
Hán Việt: củng cố
巩固 (gǒng gù) nghĩa là: củng cố; làm cho vững chắc; vững chắc
Ý nghĩa của 巩固
巩固 (gǒng gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là củng cố; làm cho vững chắc; vững chắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to consolidate; consolidation; to strengthen.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (củng cố), vừa là tính từ (vững chắc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "củng cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "củng cố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 巩固
复习可以巩固学过的知识。
Fùxí kěyǐ gǒnggù xué guo de zhīshi.
Ôn tập có thể củng cố kiến thức đã học.
两国的关系越来越巩固。
Liǎng guó de guānxi yuèláiyuè gǒnggù.
Quan hệ hai nước ngày càng vững chắc.