恭敬
Hán Việt: cung kính
恭敬 (gōng jìng) nghĩa là: cung kính; lễ phép; kính cẩn
Ý nghĩa của 恭敬
恭敬 (gōng jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cung kính; lễ phép; kính cẩn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deferential; respectful.
💡 Mẹo dùng: 恭敬不如从命 nghĩa là vâng lời còn hơn khách sáo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cung kính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cung kính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 恭敬
他恭敬地向老师鞠躬。
Tā gōngjìng de xiàng lǎoshī jūgōng.
Anh ấy cung kính cúi chào thầy giáo.
学生对长辈态度很恭敬。
Xuéshēng duì zhǎngbèi tàidù hěn gōngjìng.
Học sinh có thái độ rất cung kính với người lớn tuổi.