把关
Hán Việt: bả quan
把关 (bǎ guān) nghĩa là: kiểm soát chặt; thẩm định; canh giữ cửa ải
Ý nghĩa của 把关
把关 (bǎ guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểm soát chặt; thẩm định; canh giữ cửa ải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guard a pass; to check on sth.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp, có thể tách thành 把好关, 把把关.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bả quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểm soát chặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 把关
质量问题由他负责把关。
Zhìliàng wèntí yóu tā fùzé bǎguān.
Vấn đề chất lượng do anh ấy chịu trách nhiệm kiểm soát.
请你帮我把把关。
Qǐng nǐ bāng wǒ bǎ ba guān.
Nhờ anh xem giúp tôi một lượt.