机关
jī guān
Hán Việt: cơ quan

机关 (jī guān) nghĩa là: cơ quan nhà nước; bộ máy; cạm bẫy; mưu kế

Ý nghĩa của 机关

机关 (jī guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ quan nhà nước; bộ máy; cạm bẫy; mưu kế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mechanism; gear; machine-operated.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là bộ phận máy móc, cạm bẫy; nay hay chỉ cơ quan nhà nước.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个机关, không phải 一机关. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ quan nhà nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机关

他在政府机关工作。
Tā zài zhèngfǔ jīguān gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở cơ quan nhà nước.
这扇门里藏着机关。
Zhè shàn mén lǐ cángzhe jīguān.
Sau cánh cửa này có cài cạm bẫy.

Từ liên quan