构思
Hán Việt: cấu tư
构思 (gòu sī) nghĩa là: lên ý tưởng; xây dựng bố cục; ý tưởng sáng tác
Ý nghĩa của 构思
构思 (gòu sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lên ý tưởng; xây dựng bố cục; ý tưởng sáng tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to design; to plot; to plan out.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho sáng tác văn học, nghệ thuật, thiết kế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấu tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lên ý tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 构思
他花了一个月构思这本书。
Tā huā le yí gè yuè gòusī zhè běn shū.
Anh ấy mất một tháng để lên ý tưởng cho cuốn sách này.
这篇文章的构思很新颖。
Zhè piān wénzhāng de gòusī hěn xīnyǐng.
Ý tưởng bố cục của bài viết này rất mới mẻ.