思想
Hán Việt: tư tưởng
思想 (sī xiǎng) nghĩa là: tư tưởng; suy nghĩ; nhận thức
Ý nghĩa của 思想
思想 (sī xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư tưởng; suy nghĩ; nhận thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thought; thinking; idea.
💡 Mẹo dùng: 思想 là danh từ; hành động suy nghĩ dùng 思考 hoặc 想.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个思想, không phải 一思想. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 思想
他的思想很开放。
Tā de sīxiǎng hěn kāifàng.
Tư tưởng của anh ấy rất cởi mở.
这本书介绍了孔子的思想。
Zhè běn shū jièshào le Kǒngzǐ de sīxiǎng.
Cuốn sách này giới thiệu tư tưởng của Khổng Tử.