结构
jié gòu
Hán Việt: kết cấu

结构 (jié gòu) nghĩa là: kết cấu; cấu trúc; bố cục

Ý nghĩa của 结构

结构 (jié gòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết cấu; cấu trúc; bố cục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: structure; composition; makeup.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho công trình, câu văn, tổ chức: 句子结构, 社会结构.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一座结构, không phải 一结构. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kết cấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết cấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 结构

这篇文章的结构很清楚。
Zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn qīngchu.
Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.
这座桥的结构非常稳定。
Zhè zuò qiáo de jiégòu fēicháng wěndìng.
Kết cấu của cây cầu này vô cùng vững chắc.

Từ liên quan