反思
Hán Việt: phản tư
反思 (fǎn sī) nghĩa là: nhìn lại; suy ngẫm lại; tự kiểm điểm
Ý nghĩa của 反思
反思 (fǎn sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn lại; suy ngẫm lại; tự kiểm điểm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think back over sth; to review; to revisit.
💡 Mẹo dùng: Nhìn lại việc đã qua để rút kinh nghiệm; khác 反映 là phản ánh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反思
失败后他认真反思了自己。
Shībài hòu tā rènzhēn fǎnsī le zìjǐ.
Sau thất bại anh ấy nghiêm túc nhìn lại bản thân.
我们应该反思这次的教训。
Wǒmen yīnggāi fǎnsī zhè cì de jiàoxùn.
Chúng ta nên suy ngẫm lại bài học lần này.