fèn
Hán Việt: phần

份 (fèn) nghĩa là: phần; suất; bản (báo, tài liệu); tờ

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(fèn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần; suất; bản (báo, tài liệu); tờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for gifts; newspaper; magazine.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho báo, tài liệu, hợp đồng, quà, suất ăn, công việc (一份工作).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请给我一份报纸。
Qǐng gěi wǒ yí fèn bàozhǐ.
Cho tôi một tờ báo.
我点了两份炒饭。
Wǒ diǎn le liǎng fèn chǎofàn.
Tôi gọi hai suất cơm rang.

Từ liên quan