正负
Hán Việt: chính phụ
正负 (zhèng fù) nghĩa là: dương và âm; cộng trừ, dấu dương âm
Ý nghĩa của 正负
正负 (zhèng fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dương và âm; cộng trừ, dấu dương âm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: positive and negative.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong toán học và vật lý: 正负极, 正负号, 正负数.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dương và âm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 正负
电池有正负两极。
Diànchí yǒu zhèng fù liǎng jí.
Pin có hai cực dương và âm.
这个数的正负还不确定。
Zhège shù de zhèngfù hái bú quèdìng.
Dấu dương âm của con số này vẫn chưa xác định.