规范
guī fàn
Hán Việt: quy phạm

规范 (guī fàn) nghĩa là: chuẩn mực; quy chuẩn; chuẩn xác

Ý nghĩa của 规范

规范 (guī fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuẩn mực; quy chuẩn; chuẩn xác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: norm; standard; specification.

💡 Mẹo dùng: Còn dùng như tính từ (chuẩn mực) và động từ (chuẩn hóa).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quy phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuẩn mực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 规范

请按照标准规范操作。
Qǐng ànzhào biāozhǔn guīfàn cāozuò.
Xin thao tác theo đúng quy chuẩn.
他的字写得很规范。
Tā de zì xiě de hěn guīfàn.
Chữ anh ấy viết rất chuẩn.

Từ liên quan