归还
guī huán
Hán Việt: quy hoàn

归还 (guī huán) nghĩa là: trả lại; hoàn trả

Ý nghĩa của 归还

归还 (guī huán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trả lại; hoàn trả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to return sth; to revert.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 还, dùng cho đồ mượn hoặc tài sản.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quy hoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trả lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 归还

请按时归还借的书。
Qǐng ànshí guīhuán jiè de shū.
Xin trả sách đã mượn đúng hạn.
他把钱全部归还给公司。
Tā bǎ qián quánbù guīhuán gěi gōngsī.
Anh ấy trả lại toàn bộ tiền cho công ty.

Từ liên quan