归纳
Hán Việt: quy nạp
归纳 (guī nà) nghĩa là: quy nạp; tổng kết; khái quát lại
Ý nghĩa của 归纳
归纳 (guī nà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quy nạp; tổng kết; khái quát lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sum up; to summarize; to conclude from facts.
💡 Mẹo dùng: Trái với 演绎 (diễn dịch) trong lô-gic học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quy nạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quy nạp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 归纳
老师归纳了这课的重点。
Lǎoshī guīnàle zhè kè de zhòngdiǎn.
Cô giáo đã tổng kết trọng điểm bài này.
请把大家的意见归纳一下。
Qǐng bǎ dàjiā de yìjiàn guīnà yīxià.
Hãy tổng hợp ý kiến của mọi người lại.