还原
Hán Việt: hoàn nguyên
还原 (huán yuán) nghĩa là: khôi phục nguyên trạng; phục nguyên; khử (hóa học)
Ý nghĩa của 还原
还原 (huán yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khôi phục nguyên trạng; phục nguyên; khử (hóa học). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to restore to the original state; reduction (chemistry).
💡 Mẹo dùng: Trong hóa học, 还原 trái nghĩa với 氧化 là oxy hóa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn nguyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khôi phục nguyên trạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 还原
请把房间还原成原来的样子。
Qǐng bǎ fángjiān huányuán chéng yuánlái de yàngzi.
Hãy khôi phục căn phòng về dáng vẻ ban đầu.
这个实验说明了还原反应。
Zhège shíyàn shuōmíng le huányuán fǎnyìng.
Thí nghiệm này minh họa phản ứng khử.