hāi
Hán Việt: hai

嗨 (hāi) nghĩa là: chào; này; ê

Ý nghĩa của

(hāi) là thán từ trong tiếng Trung, nghĩa là chào; này; ê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oh alas; hey!; hi! (loanword).

💡 Mẹo dùng: Từ mượn tiếng Anh, dùng chào hỏi thân mật hoặc gọi ai đó.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

嗨,好久不见了!
Hāi, hǎojiǔ bù jiàn le!
Chào, lâu rồi không gặp!
嗨,你怎么才来啊?
Hāi, nǐ zěnme cái lái a?
Này, sao giờ cậu mới đến vậy?

Từ liên quan