寒暄
hán xuān
Hán Việt: hàn huyên

寒暄 (hán xuān) nghĩa là: hàn huyên; chào hỏi xã giao

Ý nghĩa của 寒暄

寒暄 (hán xuān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hàn huyên; chào hỏi xã giao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exchanging conventional greetings; to talk about the weather.

💡 Mẹo dùng: Chỉ những câu xã giao mở đầu, chưa vào việc chính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hàn huyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hàn huyên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 寒暄

他们寒暄了几句就走了。
Tāmen hánxuānle jǐ jù jiù zǒu le.
Họ chào hỏi vài câu rồi đi.
见面先寒暄是一种礼貌。
Jiànmiàn xiān hánxuān shì yī zhǒng lǐmào.
Gặp mặt chào hỏi trước là một phép lịch sự.

Từ liên quan