罕见
hǎn jiàn
Hán Việt: hãn kiến

罕见 (hǎn jiàn) nghĩa là: hiếm thấy; hiếm gặp

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 罕见

罕见 (hǎn jiàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiếm thấy; hiếm gặp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rare; rarely seen.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 少见, hay dùng trong tin tức.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hãn kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiếm thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 罕见

这种鸟在城里很罕见。
Zhè zhǒng niǎo zài chéng lǐ hěn hǎnjiàn.
Loài chim này rất hiếm thấy trong thành phố.
今年冬天出现了罕见的大雪。
Jīnnián dōngtiān chūxiànle hǎnjiàn de dàxuě.
Mùa đông năm nay xuất hiện trận tuyết lớn hiếm gặp.

Từ liên quan