寒假
Hán Việt: hàn giả
寒假 (hán jià) nghĩa là: kỳ nghỉ đông; nghỉ đông
Ý nghĩa của 寒假
寒假 (hán jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ nghỉ đông; nghỉ đông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: winter vacation.
💡 Mẹo dùng: 寒假 = nghỉ đông (quanh Tết); 暑假 = nghỉ hè; 放寒假 = được nghỉ đông.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hàn giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ nghỉ đông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寒假
寒假你打算去哪儿?
Hánjià nǐ dǎsuàn qù nǎr?
Nghỉ đông bạn định đi đâu?
寒假比暑假短。
Hánjià bǐ shǔjià duǎn.
Kỳ nghỉ đông ngắn hơn kỳ nghỉ hè.