合算
Hán Việt: hợp toán
合算 (hé suàn) nghĩa là: đáng giá; lợi; hời
Ý nghĩa của 合算
合算 (hé suàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đáng giá; lợi; hời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: worthwhile; be a good deal; be a bargain.
💡 Mẹo dùng: Xét về mặt được mất, gần nghĩa với 划算.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đáng giá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合算
买大包装比较合算。
Mǎi dà bāozhuāng bǐjiào hésuàn.
Mua gói lớn thì lợi hơn.
花这么多钱不太合算。
Huā zhème duō qián bù tài hésuàn.
Tiêu ngần ấy tiền thì không đáng lắm.