合身
Hán Việt: hợp thân
合身 (hé shēn) nghĩa là: vừa người; vừa vặn
Ý nghĩa của 合身
合身 (hé shēn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa người; vừa vặn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: well-fitting (of clothes).
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho quần áo, khác 合适 dùng rộng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa người" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合身
这件衣服很合身。
Zhè jiàn yīfu hěn héshēn.
Chiếc áo này rất vừa người.
裤子有点大,不太合身。
Kùzi yǒudiǎn dà, bù tài héshēn.
Quần hơi rộng, không vừa vặn lắm.