合影
Hán Việt: hợp ảnh
合影 (hé yǐng) nghĩa là: ảnh chụp chung; chụp ảnh chung
Ý nghĩa của 合影
合影 (hé yǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ảnh chụp chung; chụp ảnh chung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: joint photo; group photo.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (một bức ảnh chung) vừa là động từ (chụp chung).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp ảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ảnh chụp chung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合影
我们一起合影吧!
Wǒmen yīqǐ héyǐng ba!
Chúng ta chụp ảnh chung nhé!
这是我们全家的合影。
Zhè shì wǒmen quánjiā de héyǐng.
Đây là ảnh chụp chung của cả nhà tôi.