合理
hé lǐ
Hán Việt: hợp lý

合理 (hé lǐ) nghĩa là: hợp lý; hợp lẽ; phải chăng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 合理

合理 (hé lǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hợp lý; hợp lẽ; phải chăng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rational; reasonable; fair.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 不合理 (bất hợp lý). Thường đi với 价格, 要求, 安排.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hợp lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hợp lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 合理

这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
你的建议非常合理。
Nǐ de jiànyì fēicháng hélǐ.
Đề nghị của bạn rất hợp lý.

Từ liên quan