烘
Hán Việt: hồng
烘 (hōng) nghĩa là: sấy; hong; nướng
Ý nghĩa của 烘
烘 (hōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sấy; hong; nướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bake; to heat by fire; to set off by contrast.
💡 Mẹo dùng: Cụm hay gặp: 烘干, 烘焙 (nướng bánh).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 烘
妈妈把湿衣服烘干了。
Māma bǎ shī yīfu hōng gān le.
Mẹ hong khô quần áo ướt.
他在火边烘手取暖。
Tā zài huǒ biān hōng shǒu qǔnuǎn.
Anh ấy hơ tay bên lửa cho ấm.