hǒu
Hán Việt: hống

吼 (hǒu) nghĩa là: gầm; rống; gào lên

Ý nghĩa của

(hǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gầm; rống; gào lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: roar or howl of an animal; bellow of rage.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho thú dữ, gió lớn hoặc người quát to.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他生气地吼了一声。
Tā shēngqì de hǒule yī shēng.
Anh ta tức giận gầm lên một tiếng.
远处传来老虎的吼声。
Yuǎnchù chuán lái lǎohǔ de hǒushēng.
Từ xa vọng lại tiếng gầm của hổ.

Từ liên quan