后代
hòu dài
Hán Việt: hậu đại

后代 (hòu dài) nghĩa là: đời sau; con cháu; hậu duệ

Ý nghĩa của 后代

后代 (hòu dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đời sau; con cháu; hậu duệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: posterity; later periods; later ages.

💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ thế hệ sau nói chung, vừa chỉ con cháu một người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hậu đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đời sau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 后代

我们要为后代保护环境。
Wǒmen yào wèi hòudài bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho đời sau.
他是这位画家的后代。
Tā shì zhè wèi huàjiā de hòudài.
Anh ấy là hậu duệ của họa sĩ này.

Từ liên quan