汇率
huì lǜ
Hán Việt: hối suất

汇率 (huì lǜ) nghĩa là: tỷ giá hối đoái; tỷ giá

Ý nghĩa của 汇率

汇率 (huì lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỷ giá hối đoái; tỷ giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: exchange rate.

💡 Mẹo dùng: 率 ở đây đọc lǜ, không đọc shuài.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hối suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỷ giá hối đoái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 汇率

今天的汇率是多少?
Jīntiān de huìlǜ shì duōshao?
Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?
最近汇率变化很大。
Zuìjìn huìlǜ biànhuà hěn dà.
Gần đây tỷ giá biến động rất lớn.

Từ liên quan