回顾
Hán Việt: hồi cố
回顾 (huí gù) nghĩa là: nhìn lại; ôn lại; hồi tưởng
Ý nghĩa của 回顾
回顾 (huí gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn lại; ôn lại; hồi tưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look back; to review.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là quá khứ, lịch sử; trái với 展望 là nhìn tới tương lai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồi cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 回顾
让我们回顾一下去年的工作。
Ràng wǒmen huígù yíxià qùnián de gōngzuò.
Chúng ta hãy nhìn lại công việc năm ngoái.
回顾过去,他觉得很满足。
Huígù guòqù, tā juéde hěn mǎnzú.
Nhìn lại quá khứ, anh ấy thấy rất mãn nguyện.