回避
huí bì
Hán Việt: hồi tị

回避 (huí bì) nghĩa là: né tránh; lảng tránh; trốn tránh

Ý nghĩa của 回避

回避 (huí bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là né tránh; lảng tránh; trốn tránh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shun; to avoid (sb); to skirt.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là vấn đề, trách nhiệm, ánh mắt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hồi tị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "né tránh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 回避

他总是回避这个问题。
Tā zǒngshì huíbì zhège wèntí.
Anh ấy luôn né tránh vấn đề này.
你不能回避自己的责任。
Nǐ bù néng huíbì zìjǐ de zérèn.
Bạn không thể trốn tránh trách nhiệm của mình.

Từ liên quan