挽回
Hán Việt: vãn hồi
挽回 (wǎn huí) nghĩa là: vãn hồi; cứu vãn; lấy lại
Ý nghĩa của 挽回
挽回 (wǎn huí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vãn hồi; cứu vãn; lấy lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retrieve; to redeem.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là tình thế đã xấu: 损失, 影响, 局面, 感情.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vãn hồi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vãn hồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挽回
这次损失已经无法挽回。
Zhè cì sǔnshī yǐjīng wúfǎ wǎnhuí.
Tổn thất lần này đã không thể cứu vãn.
他很想挽回这段感情。
Tā hěn xiǎng wǎnhuí zhè duàn gǎnqíng.
Anh ấy rất muốn níu lại mối tình này.