收缩
Hán Việt: thu súc
收缩 (shōu suō) nghĩa là: co lại; thu nhỏ; co rút
Ý nghĩa của 收缩
收缩 (shōu suō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là co lại; thu nhỏ; co rút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pull back; to shrink; to contract.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 膨胀 (nở ra) và 扩大 (mở rộng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thu súc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "co lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 收缩
天冷的时候金属会收缩。
Tiān lěng de shíhou jīnshǔ huì shōusuō.
Khi trời lạnh kim loại sẽ co lại.
公司决定收缩经营规模。
Gōngsī juédìng shōusuō jīngyíng guīmó.
Công ty quyết định thu hẹp quy mô kinh doanh.