混乱
Hán Việt: hỗn loạn
混乱 (hùn luàn) nghĩa là: hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn
Ý nghĩa của 混乱
混乱 (hùn luàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: confusion; chaos; disorder.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 秩序、局面、思路.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỗn loạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỗn loạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 混乱
现场的秩序非常混乱。
Xiànchǎng de zhìxù fēicháng hùnluàn.
Trật tự tại hiện trường vô cùng hỗn loạn.
停电后交通一片混乱。
Tíngdiàn hòu jiāotōng yí piàn hùnluàn.
Sau khi mất điện, giao thông hỗn loạn cả lên.