luàn
Hán Việt: loạn

乱 (luàn) nghĩa là: lộn xộn; bừa bộn; loạn; bừa

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(luàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lộn xộn; bừa bộn; loạn; bừa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in confusion or disorder; in a confused state of mind; disorder.

💡 Mẹo dùng: 乱 + động từ = làm bừa (乱说, 乱扔, 乱花钱).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "loạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lộn xộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你的房间太乱了。
Nǐ de fángjiān tài luàn le.
Phòng của bạn bừa bộn quá.
别乱扔垃圾。
Bié luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi.

Từ liên quan