混合
Hán Việt: hỗn hợp
混合 (hùn hé) nghĩa là: trộn lẫn; pha trộn; hỗn hợp
Ý nghĩa của 混合
混合 (hùn hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trộn lẫn; pha trộn; hỗn hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mix; to blend.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc hay gặp: 把 A 和 B 混合在一起.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỗn hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trộn lẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 混合
把面粉和水混合在一起。
Bǎ miànfěn hé shuǐ hùnhé zài yìqǐ.
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
这两种气体不能混合。
Zhè liǎng zhǒng qìtǐ bù néng hùnhé.
Hai loại khí này không thể trộn lẫn.