混浊
hùn zhuó
Hán Việt: hỗn trọc

混浊 (hùn zhuó) nghĩa là: đục; vẩn đục; ngột ngạt

Ý nghĩa của 混浊

混浊 (hùn zhuó) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đục; vẩn đục; ngột ngạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: turbid; muddy; dirty.

💡 Mẹo dùng: Tả nước hoặc không khí không trong, trái nghĩa 清澈.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hỗn trọc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 混浊

河水又脏又混浊。
Héshuǐ yòu zāng yòu hùnzhuó.
Nước sông vừa bẩn vừa đục.
房间里的空气很混浊。
Fángjiān lǐ de kōngqì hěn hùnzhuó.
Không khí trong phòng rất vẩn đục ngột ngạt.

Từ liên quan