动力
Hán Việt: động lực
动力 (dòng lì) nghĩa là: động lực; sức đẩy; công suất
Ý nghĩa của 动力
动力 (dòng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động lực; sức đẩy; công suất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: power; motion; propulsion.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ sức mạnh tinh thần vừa chỉ lực đẩy của máy móc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动力
兴趣是学习的动力。
Xìngqù shì xuéxí de dònglì.
Hứng thú là động lực của việc học.
这台机器的动力很足。
Zhè tái jīqì de dònglì hěn zú.
Cỗ máy này có công suất rất mạnh.