无能为力
Hán Việt: vô năng vi lực
无能为力 (wú néng wéi lì) nghĩa là: bất lực; không đủ sức làm gì; đành bó tay
Ý nghĩa của 无能为力
无能为力 (wú néng wéi lì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất lực; không đủ sức làm gì; đành bó tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: impotent (idiom); powerless; helpless.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 对…: 对…无能为力 = bất lực trước điều gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vô năng vi lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 无能为力
对这件事我实在无能为力。
Duì zhè jiàn shì wǒ shízài wúnéng-wéilì.
Với việc này tôi thật sự bất lực.
医生也感到无能为力了。
Yīshēng yě gǎndào wúnéng-wéilì le.
Bác sĩ cũng cảm thấy đành bó tay.