魄力
Hán Việt: phách lực
魄力 (pò lì) nghĩa là: bản lĩnh; sự quyết đoán; khí phách
Ý nghĩa của 魄力
魄力 (pò lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản lĩnh; sự quyết đoán; khí phách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: courage; daring; boldness.
💡 Mẹo dùng: Thường nói 有魄力 hoặc 没有魄力 để khen chê khả năng quyết đoán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phách lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản lĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 魄力
这位经理很有魄力。
Zhè wèi jīnglǐ hěn yǒu pòlì.
Vị giám đốc này rất có bản lĩnh.
做大事需要魄力和眼光。
Zuò dàshì xūyào pòlì hé yǎnguāng.
Làm việc lớn cần sự quyết đoán và tầm nhìn.