火焰
huǒ yàn
Hán Việt: hỏa diễm

火焰 (huǒ yàn) nghĩa là: ngọn lửa; lửa cháy

Ý nghĩa của 火焰

火焰 (huǒ yàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngọn lửa; lửa cháy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blaze; flame.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hỏa diễm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngọn lửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 火焰

火焰越来越大了。
Huǒyàn yuèláiyuè dà le.
Ngọn lửa ngày càng lớn.
消防员扑灭了火焰。
Xiāofángyuán pūmiè le huǒyàn.
Lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa.

Từ liên quan