火药
Hán Việt: hỏa dược
火药 (huǒ yào) nghĩa là: thuốc súng; thuốc nổ
Ý nghĩa của 火药
火药 (huǒ yào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuốc súng; thuốc nổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gunpowder.
💡 Mẹo dùng: Một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỏa dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuốc súng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 火药
火药是中国古代的发明。
Huǒyào shì Zhōngguó gǔdài de fāmíng.
Thuốc súng là phát minh thời cổ đại của Trung Quốc.
这里禁止存放火药。
Zhèlǐ jìnzhǐ cúnfàng huǒyào.
Ở đây cấm cất giữ thuốc nổ.