火柴
Hán Việt: hỏa sài
火柴 (huǒ chái) nghĩa là: diêm; que diêm
Ý nghĩa của 火柴
火柴 (huǒ chái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là diêm; que diêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: match (for lighting fire); 盒[hé].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根 (que), 盒 (hộp).
Lượng từ đi kèm: 根
Đếm là 一根火柴, không phải 一火柴. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỏa sài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "diêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 火柴
你有火柴吗?
Nǐ yǒu huǒchái ma?
Bạn có diêm không?
他用火柴点燃了蜡烛。
Tā yòng huǒchái diǎnrán le làzhú.
Anh ấy dùng diêm châm nến.