发火
Hán Việt: phát hỏa
发火 (fā huǒ) nghĩa là: nổi giận; nổi nóng; bốc cháy
Ý nghĩa của 发火
发火 (fā huǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nổi giận; nổi nóng; bốc cháy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to catch fire; to ignite; to detonate.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 发什么火; nêu đối tượng phải dùng 对 hoặc 跟 đứng trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát hỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nổi giận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发火
他一听就发火了。
Tā yī tīng jiù fāhuǒ le.
Anh ấy vừa nghe đã nổi giận.
爸爸很少对我们发火。
Bàba hěn shǎo duì wǒmen fāhuǒ.
Bố rất ít khi nổi nóng với chúng tôi.