嫉妒
jí dù
Hán Việt: tật đố

嫉妒 (jí dù) nghĩa là: ghen tị; đố kỵ; ganh ghét

Ý nghĩa của 嫉妒

嫉妒 (jí dù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghen tị; đố kỵ; ganh ghét. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be jealous; to envy; to hate.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái xấu; còn 羡慕 là ngưỡng mộ, không xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tật đố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghen tị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 嫉妒

她嫉妒同事的成功。
Tā jídù tóngshì de chénggōng.
Cô ấy ghen tị với thành công của đồng nghiệp.
不要嫉妒别人的成绩。
Búyào jídù biérén de chéngjì.
Đừng đố kỵ với thành tích của người khác.

Từ liên quan