疾病
Hán Việt: tật bệnh
疾病 (jí bìng) nghĩa là: bệnh tật; bệnh
Ý nghĩa của 疾病
疾病 (jí bìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bệnh tật; bệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: disease; sickness; ailment.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 病, dùng trong văn viết và y học.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tật bệnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bệnh tật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 疾病
运动可以预防很多疾病。
Yùndòng kěyǐ yùfáng hěn duō jíbìng.
Vận động có thể phòng ngừa nhiều bệnh.
他患上了严重的疾病。
Tā huàn shàng le yánzhòng de jíbìng.
Anh ấy đã mắc bệnh nặng.