急功近利
Hán Việt: cấp công cận lợi
急功近利 (jí gōng jìn lì) nghĩa là: ham lợi trước mắt; nóng vội cầu lợi
Ý nghĩa của 急功近利
急功近利 (jí gōng jìn lì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là ham lợi trước mắt; nóng vội cầu lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seeking instant benefit (idiom); shortsighted vision; looking only for fast return.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chê người chỉ nhìn cái lợi ngắn hạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cấp công cận lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ham lợi trước mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 急功近利
做研究不能急功近利。
Zuò yánjiū bù néng jígōngjìnlì.
Làm nghiên cứu không thể ham lợi trước mắt.
他太急功近利,结果失败了。
Tā tài jígōngjìnlì, jiéguǒ shībài le.
Anh ta quá ham lợi trước mắt nên đã thất bại.